Nghĩa của tu hú | Babel Free
[tu˧˧ hu˧˦]Định nghĩa
Chim lớn hơn sáo, lông đen hoặc đen nhạt, có điểm chấm trắng, thường đẻ vào tổ sáo sậu hay ác là.
Từ tương đương
Ví dụ
“Tu hú kêu, tu hú kêu, hoa gạo nở, hoa phượng đỏ, đầy ước mơ hy vọng.”
The koel is singing, the koels are singing; the silk-cotton flowers are blooming red, the flamboyants are blooming red, full of hopes and dreams.
“Tu hú sẵn tổ mà đẻ. (tục ngữ)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free