HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tu hú | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tu˧˧ hu˧˦]

Định nghĩa

Chim lớn hơn sáo, lông đen hoặc đen nhạt, có điểm chấm trắng, thường đẻ vào tổ sáo sậu hay ác là.

Từ tương đương

English Asian koel koel
Bahasa Indonesia tuwur
ខ្មែរ តាវៅ
ਪੰਜਾਬੀ ਕੋਇਲ
Polski kukułka
Русский кое́ль коэ́ль

Ví dụ

“Tu hú kêu, tu hú kêu, hoa gạo nở, hoa phượng đỏ, đầy ước mơ hy vọng.”

The koel is singing, the koels are singing; the silk-cotton flowers are blooming red, the flamboyants are blooming red, full of hopes and dreams.

“Tu hú sẵn tổ mà đẻ. (tục ngữ)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tu hú được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free