HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của truyện | Babel Free

Danh từ CEFR B1 Frequent
[t͡ɕwiən˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Tác phẩm văn học kể chuyện ít nhiều hư cấu một cách có mạch lạc và nghệ thuật.
  2. Việc cũ chép lại.

Từ tương đương

English biography novel tale
Kurdî novel

Ví dụ

“Truyện Kiều”

The Tale of Kiều

“truyện ngắn”

short story

“truyện cười”

funny story

“truyện phim”

film script

“truyện thơ”

narrative poem

“tự truyện”

autobiography

“truyện tranh; tranh truyện”

an illustrated storybook, a comic book, a graphic novel

“Truyện Lục Vân Tiên.”
“Kinh truyện.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem truyện được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free