Nghĩa của truyện | Babel Free
[t͡ɕwiən˧˨ʔ]Định nghĩa
- Tác phẩm văn học kể chuyện ít nhiều hư cấu một cách có mạch lạc và nghệ thuật.
- Việc cũ chép lại.
Ví dụ
“Truyện Kiều”
The Tale of Kiều
“truyện ngắn”
short story
“truyện cười”
funny story
“truyện phim”
film script
“truyện thơ”
narrative poem
“tự truyện”
autobiography
“truyện tranh; tranh truyện”
an illustrated storybook, a comic book, a graphic novel
“Truyện Lục Vân Tiên.”
“Kinh truyện.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free