Nghĩa của triphotphat | Babel Free
Định nghĩa
Từ tương đương
Deutsch
Triphosphat
English
triphosphate
Esperanto
trifosfato
Español
trifosfato
Suomi
trifosfaatti
Italiano
trifosfato
Polski
trójfosforan
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free