Nghĩa của trịt | Babel Free
ʨḭʔt˨˩Định nghĩa
- Nói mũi tẹt xuống.
- Sát xuống, bệt xuống.
Ví dụ
“Ngồi trịt xuống sân.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free