Nghĩa của trở đi | Babel Free
ʨə̰ː˧˩˧ ɗi˧˧Định nghĩa
Tính từ đó về sau.
Ví dụ
“Từ nay trở đi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free