HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của triti | Babel Free

Danh từ CEFR B1

Định nghĩa

tritium

Từ tương đương

Čeština tritium
Deutsch Tritium
English Tritium
Esperanto tricio tritio
Español tritio
Suomi tritium
Français tritium
हिन्दी ट्राइटियम
Italiano trizio
日本語 三重水素
Latina tritium
Nederlands tritium
Português trítio
Türkçe trityum

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem triti được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free