HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

triti

Danh từ CEFR B1

Định nghĩa

tritium

Từ tương đương

EnglishTritium
Españoltritio
Françaistritium
14 more languages
Češtinatritium
DeutschTritium
Esperantotriciotritio
Suomitritium
हिन्दीट्राइटियम
Italianotrizio
日本語三重水素
Latinatritium
Nederlandstritium
Portuguêstrítio
Türkçetrityum

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem triti được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free