Nghĩa của triết lí | Babel Free
[t͡ɕiət̚˧˦ li˧˦]Định nghĩa
- philosophical principles; philosophical theory; philosophy
- philosophy (e.g. of life)
Từ tương đương
English
philosophy
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free