HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của triết gia | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕiət̚˧˦ zaː˧˧]

Định nghĩa

Nhà triết học.

Từ tương đương

العربية حكيم فيلسوف
Čeština filozof mudrc
Deutsch Denker Philosoph
Ελληνικά φιλόσοφος
English Philosopher sage
Español filósofo
Suomi filosofi
Français philosopher
עברית פילוסוף
Bahasa Indonesia ahli pikir filsuf
日本語 哲人 哲学者
한국어 철인 철학자
Kurdî fîlosof fîlozof hakim hakim
Српски filozof filozofkinja hakim филозоф
Svenska filosof
ไทย วิชญ์
Українська філософ

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem triết gia được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free