HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của triện | Babel Free

Danh từ CEFR C2 Specialized
[t͡ɕiən˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Dải đất ở hai bên bờ một con sông lớn.
  2. Lối viết chữ Trung Quốc thường dùng để khắc dấu.
  3. Con dấu của chánh tổng, lý trưởng thời xưa.

Từ tương đương

English seal stamp

Ví dụ

“Triền sông.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem triện được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free