Meaning of triển vọng | Babel Free
/[t͡ɕiən˧˩ vawŋ͡m˧˨ʔ]/Định nghĩa
Khả năng phát triển trong tương lai (thường là tốt đẹp).
Ví dụ
“Tình hình có nhiều triển vọng.”
“Triển vọng phát triển của đất nước.”
“Chẳng có triển vọng gì đâu.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.