HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

triện thư

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕiən˧˨ʔ tʰɨ˧˧]

Định nghĩa

Một kiểu chữ thư pháp Trung Quốc cổ.

Từ tương đương

Françaissigillaire
日本語篆書
1 more languages
한국어전서

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem triện thư được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free