Nghĩa của trừ căn | Babel Free
Định nghĩa
Tiêu diệt một bệnh tận gốc.
Ví dụ
“Trừ căn bệnh sốt rét.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free