HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of tru diệt | Babel Free

Verb CEFR B2
/ʨu˧˧ ziə̰ʔt˨˩/

Định nghĩa

Sát hại nhiều người một lúc.

Ví dụ

“Phát xít tru diệt hàng ngàn tù binh.”
“Nếu không lật đổ ngôi Tần và tru-diệt họ Tần thì cái hờn cắn-nuốt các nước, không biết ngày nào tiêu-tan được.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See tru diệt used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course