Nghĩa của trù ẻo | Babel Free
ʨṳ˨˩ ɛ̰w˧˩˧Định nghĩa
(Phương ngữ) Trù cho ai đó gặp phải điều không may, theo quan niệm dân gian (nói khái quát).
Ví dụ
“Nói trù ẻo.”
“Đừng có trù ẻo!”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free