Nghĩa của trú ngụ | Babel Free
[t͡ɕu˧˦ ŋu˧˨ʔ]Định nghĩa
Ở, sinh sống tạm tại một nơi nào đó không phải quê hương mình.
Ví dụ
“Tìm nơi trú ngụ.”
“Trú ngụ ở nước ngoài.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free