HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trữ tình | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[t͡ɕɨ˦ˀ˥ tïŋ˨˩]

Định nghĩa

Nói nghệ thuật nặng về tả tình cảm của con người.

Từ tương đương

Čeština lyrický
Ελληνικά λυρικός στίχος
English lyric Lyric Lyrical lyrical
Français lyric lyrique
עברית שירה
हिन्दी गीति
Bahasa Indonesia lirik
Italiano canzone lirica lirica lirico lirico
日本語 リリカル
Latina lyricus melicus
Latviešu salds
Te Reo Māori kupu
Bahasa Melayu lirik
Nederlands liedtekst
Polski liryczny liryk liryka słowo
Português lírico
Српски lirika lirski lirski лирски лирски
Svenska lyrik lyrisk
தமிழ் பாடல்
Türkçe lirik söz
Українська ліричний

Ví dụ

“Tính chất trữ tình của thơ Nguyễn Du.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trữ tình được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free