Nghĩa của tru tréo | Babel Free
ʨu˧˧ ʨɛw˧˥Định nghĩa
Kêu la, làm ầm ĩ lên.
Ví dụ
“Có gì đâu mà tru tréo dữ vậy.”
“Tru tréo lên cho làng xóm nghe.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free