Nghĩa của trú chân | Babel Free
ʨu˧˥ ʨən˧˧Định nghĩa
Tạm dừng ở một nơi.
Ví dụ
“Trú chân lúc trời mưa.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free