Nghĩa của trù dập | Babel Free
ʨṳ˨˩ zə̰ʔp˨˩Định nghĩa
Đối xử thô bạo, bất công, luôn tìm cách chèn ép, hãm hại người cấp dưới tố cáo mình.
Ví dụ
“Trù dập nhân viên.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free