Nghĩa của trứng sam | Babel Free
ʨɨŋ˧˥ saːm˧˧Định nghĩa
Viên bột tròn tròn thường dùng để nấu chè.
Ví dụ
“Chè trứng sam.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free