Nghĩa của trung sĩ | Babel Free
[t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ si˦ˀ˥]Định nghĩa
Bậc quân hàm trên hạ sĩ, dưới thượng sĩ.
Từ tương đương
English
sergeant
Ví dụ
“Trung sĩ Công an kịp thời cứu cháu bé đuối nước.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free