trộn lẫn
Định nghĩa
Trộn thứ nọ với thứ kia.
Từ tương đương
Englishmix
Ví dụ
“Trộn lẫn ngô với gạo để thổi cơm.”
“Không trộn lẫn được.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free