HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trị vì | Babel Free

Động từ CEFR B2
[t͡ɕi˧˨ʔ vi˨˩]

Định nghĩa

Giữ ngôi vua cai trị đất nước.

Từ tương đương

Ví dụ

Les rois ne possèdent pas. Ils «règnent» sur. C’est très différent.”

Kings do not own, they reign over. It is a very different matter."

“Trị vì thiên hạ.”
“Trị vì trăm họ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trị vì được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free