HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trả góp | Babel Free

Động từ CEFR B2
[t͡ɕaː˧˩ ɣɔp̚˧˦]

Định nghĩa

Thanh toán theo một kỳ hạn nhất định.

Ví dụ

“Máy này mắc quá. Có bán trả góp không chị ?”

This is one expensive machine. Can I pay by installments?

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trả góp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free