HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trá hàng | Babel Free

Động từ CEFR B2
[t͡ɕaː˧˦ haːŋ˨˩]

Định nghĩa

Giả vờ đầu hàng.

Ví dụ

“Tào Tháo vốn đa nghi, vậy nhưng vẫn tin vào sự trá hàng cúa Hoàng Cái,[…]”

Cáo Cāo was by nature suspicious, but still fell for it when Huáng Gài feigned surrender, […]

“Trá hàng để vào làm nội ứng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trá hàng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free