Nghĩa của tra khảo | Babel Free
ʨaː˧˧ xa̰ːw˧˩˧Ví dụ
“Tra khảo điển tích.”
“Bị tra khảo mấy cũng không để lộ bí mật.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free