HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tra tấn | Babel Free

Động từ CEFR B2
[t͡ɕaː˧˧ tən˧˦]

Định nghĩa

Hành vi gây chấn thương tâm lý hoặc thể xác nhằm để trừng phạt, thẩm vấn hoặc răn đe.

Từ tương đương

English torture torture

Ví dụ

“Bị tra tấn dã man.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tra tấn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free