HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trĩu | Babel Free

Tính từ CEFR C1 Standard
[t͡ɕiw˦ˀ˥]

Định nghĩa

Sa xuống vì nặng quá.

Từ tương đương

Čeština ohyb ohýbání
Ελληνικά κάμψη λύγισμα
English bending
Suomi taivuksiin
Français cambrage flexion pliure
Gàidhlig lùbach
Italiano flessuoso piegatura
Nederlands vouwing zwiepend
Polski zgięcie
ไทย คด
Türkçe bükme
Tiếng Việt khúc khuỷu lom khom

Ví dụ

“Gánh lúa nặng trĩu.”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trĩu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free