Nghĩa của trộm | Babel Free
[t͡ɕom˧˨ʔ]Định nghĩa
- Loài cây lớn, hoa đỏ mùi thối, quả hình giống cái mõ nhà sư, hột có dầu.
- Kẻ trộm.
Ví dụ
“Có trộm!”
Thief!
“Bắt được trộm.”
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free