HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trộm | Babel Free

Danh từ CEFR A2 Common
[t͡ɕom˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Loài cây lớn, hoa đỏ mùi thối, quả hình giống cái mõ nhà sư, hột có dầu.
  2. Kẻ trộm.

Từ tương đương

Bosanski rob
English Rob
Hrvatski rob
Српски rob

Ví dụ

“Có trộm!”

Thief!

“Bắt được trộm.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trộm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free