Nghĩa của trộm nghe | Babel Free
ʨo̰ʔm˨˩ ŋɛ˧˧Định nghĩa
Nghe đồn rằng.
Ví dụ
“Trộm nghe thơm nức hương lân (Truyện Kiều)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free