Nghĩa của trôn ốc | Babel Free
[t͡ɕon˧˧ ʔəwk͡p̚˧˦]Định nghĩa
Phần cuối và nhọn của vỏ ốc.
Từ tương đương
Ví dụ
“lò-xo xoáy trôn ốc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free