HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trôn ốc | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕon˧˧ ʔəwk͡p̚˧˦]

Định nghĩa

Phần cuối và nhọn của vỏ ốc.

Từ tương đương

العربية حلزون لولب
Български охлюв спирала
Català hèlix
Čeština šroubovice
Deutsch Helix Spirale Wendel
English Helix spiral
Esperanto helico helikso
Español hélice
فارسی پیچه
Français hélice hélix
עברית סליל
Հայերեն Պարույր
Italiano elica
日本語 螺旋
한국어 나선
Nederlands helix schroeflijn
Português hélice hélix
Svenska skruvlinje
ไทย ก้นหอย
Tagalog pilipit
Türkçe helezon sarmal

Ví dụ

“lò-xo xoáy trôn ốc.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trôn ốc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free