Nghĩa của trờn trợn | Babel Free
ʨə̤ːn˨˩ ʨə̰ːʔn˨˩Định nghĩa
- Hơi trợn mắt.
- Hơi sợ mắt.
Ví dụ
“Mắt cứ trờn trợn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free