HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trơn tru | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[t͡ɕəːn˧˧ t͡ɕu˧˧]

Định nghĩa

  1. Nhẵn bóng, không sần sùi, thô ráp.
  2. Trôi chảy, suôn sẻ, không bị vấp váp (khi đọc, nói năng).

Từ tương đương

English smooth

Ví dụ

“đọc trơn tru bài thơ”

to recite a poem without a hitch

“Bào cho thật trơn tru.”
“Đọc trơn tru cả bài tập đọc.”
“Trả lời trơn tru.”
“Nói trơn tru.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trơn tru được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free