Nghĩa của trơn tru | Babel Free
[t͡ɕəːn˧˧ t͡ɕu˧˧]Định nghĩa
- Nhẵn bóng, không sần sùi, thô ráp.
- Trôi chảy, suôn sẻ, không bị vấp váp (khi đọc, nói năng).
Từ tương đương
English
smooth
Ví dụ
“đọc trơn tru bài thơ”
to recite a poem without a hitch
“Bào cho thật trơn tru.”
“Đọc trơn tru cả bài tập đọc.”
“Trả lời trơn tru.”
“Nói trơn tru.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free