Nghĩa của tròn vo | Babel Free
ʨɔ̤n˨˩ vɔ˧˧Định nghĩa
Rất tròn.
colloquial
Ví dụ
“Em bé giương đôi mắt tròn vo say sưa nhìn.”
“Người tròn vo như hạt mít.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free