Nghĩa của tròn trặn | Babel Free
ʨɔ̤n˨˩ ʨa̰ʔn˨˩Định nghĩa
Tròn đều và đầy đặn.
Ví dụ
“Mặt mũi tròn trặn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free