Nghĩa của trốn lính | Babel Free
ʨon˧˥ lïŋ˧˥Định nghĩa
Lánh đi để khỏi phải đi lính (cũ).
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free