trình tự
Ví dụ
“trình tự gen”
genetic sequence
“Kể lại trình tự diễn biến trận đấu”
“Theo trình tự thời gian”
“Nó là trình tự sắp xếp của các đơn phân.”
“Trình tự DNA”
“Trình tự gen”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free