HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trà đá | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕaː˨˩ ʔɗaː˧˦]

Định nghĩa

Một xã thuộc thị xã PleiKu, tỉnh Gia Lai, Việt Nam.

Từ tương đương

Bosanski iste
Deutsch Eistee
English iced tea
Suomi jäätee
Français thé glacé
Hrvatski iste
Bahasa Indonesia es teh
Kurdî iste
Nederlands ijsthee
Српски iste
Svenska iste
Türkçe ice tea

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trà đá được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free