HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

trà đen

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕaː˨˩ ʔɗɛn˧˧]

Định nghĩa

Loại trà có tính oxy hóa cao hơn các loại trà ô long, trà vàng, trà trắng và trà xanh.

Từ tương đương

Englishblack tea
Españolté negro
Françaisthé noir
23 more languages
Češtinačerný čaj
Cymraegte du
Ελληνικάμαύρο τσάι
Gaeilgetae dubh
ગુજરાતીકાળી ચા
Bahasa Indonesiateh hitam
Italianotè nero
한국어홍차
മലയാളംകട്ടൻ ചായ
Nederlandszwarte thee
Portuguêschá preto
Русскийчёрный чай
Türkçesiyah çay
Tiếng Việthồng trà
繁體中文紅茶赤湯茶

Ví dụ

“Trà đen là thứ giải khát ưa dùng ở nhiều nước châu Âu, châu Á. Uống trà đen tức là uống thêm chất bồi dưỡng cho cơ thể. Ở Nhật, trong giờ giải lao của cuộc họp, người ta uống trà đen. Trà đen đặc hòa với sữa. Công nhân nghỉ giữa ca, hoặc bước vào đầu ca làm việc cũng dùng trà đen.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trà đen được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free