trà đen
Từ tương đương
23 more languages
العربيةشَاي أَسْوَد
Češtinačerný čaj
Cymraegte du
Ελληνικάμαύρο τσάι
Gaeilgetae dubh
ગુજરાતીકાળી ચા
Bahasa Indonesiateh hitam
Italianotè nero
한국어홍차
മലയാളംകട്ടൻ ചായ
မြန်မာအချိုခြောက်
Nederlandszwarte thee
Polskiczarna herbata
Portuguêschá preto
Русскийчёрный чай
ไทยชาแดง
Türkçesiyah çay
Tiếng Việthồng trà
Ví dụ
“Trà đen là thứ giải khát ưa dùng ở nhiều nước châu Âu, châu Á. Uống trà đen tức là uống thêm chất bồi dưỡng cho cơ thể. Ở Nhật, trong giờ giải lao của cuộc họp, người ta uống trà đen. Trà đen đặc hòa với sữa. Công nhân nghỉ giữa ca, hoặc bước vào đầu ca làm việc cũng dùng trà đen.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free