HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trà đen | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕaː˨˩ ʔɗɛn˧˧]

Định nghĩa

Loại trà có tính oxy hóa cao hơn các loại trà ô long, trà vàng, trà trắng và trà xanh.

Từ tương đương

العربية شَاي أَسْوَد
Cymraeg te du
Ελληνικά μαύρο τσάι
English black tea
Español té negro
Français thé noir
Gaeilge tae dubh
ગુજરાતી કાળી ચા
Bahasa Indonesia teh hitam
Italiano tè nero
한국어 홍차
മലയാളം കട്ടൻ ചായ
မြန်မာဘာသာ အချို‌ခြောက်
Nederlands zwarte thee
Português chá preto
ไทย ชาแดง
Türkçe siyah çay
Tiếng Việt hồng trà
中文 紅茶 赤汤茶

Ví dụ

“Trà đen là thứ giải khát ưa dùng ở nhiều nước châu Âu, châu Á. Uống trà đen tức là uống thêm chất bồi dưỡng cho cơ thể. Ở Nhật, trong giờ giải lao của cuộc họp, người ta uống trà đen. Trà đen đặc hòa với sữa. Công nhân nghỉ giữa ca, hoặc bước vào đầu ca làm việc cũng dùng trà đen.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trà đen được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free