trà đạo
Định nghĩa
Nghệ thuật uống trà, theo truyền thống Thiền tông Phật giáo.
Từ tương đương
16 more languages
DeutschTeezeremonie
Ελληνικάτελετή τσαγιού
Suomiteeseremonia
Bahasa Indonesiacanoyu
Italianocerimonia del tè
Portuguêscerimónia do chá
Românăceremonia ceaiului
Svenskateceremoni
ไทยชะโด
Türkçeçay töreni
Українськачайна церемонія
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free