Nghĩa của toóc | Babel Free
[tɔk̚˧˦]Định nghĩa
Rạ.
Từ tương đương
English
Stubble
Ví dụ
“Rồi mùa toóc rã, rơm khô. Bậu về quê bậu, biết mô mà tìm.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free