HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của toóc | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[tɔk̚˧˦]

Định nghĩa

Rạ.

Từ tương đương

English Stubble

Ví dụ

“Rồi mùa toóc rã, rơm khô. Bậu về quê bậu, biết mô mà tìm.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem toóc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free