toàn trí
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
25 more languages
العربيةبِكُلِّ شَيْءٍ عَلِيمٌ
Catalàomniscient
Danskalvidende
Esperantoĉioscia
हिन्दीकेवल ज्ञान
Հայերենամենագետ
한국어무소부지
Latinaomnisciens
Македонскисезнаен
Românăatotștiutor
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free