Nghĩa của toàn xá | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
Deutsch
vollkommener Ablass
English
plenary indulgence
Español
indulgencia plenaria
Français
indulgence plénière
Italiano
indulgenza plenaria
Tiếng Việt
đại xá
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free