Nghĩa của tóc bạc | Babel Free
tawk˧˥ ɓa̰ːʔk˨˩Định nghĩa
Tóc trắng của người già.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free