Nghĩa của tinh hoa | Babel Free
[tïŋ˧˧ hwaː˧˧]Từ tương đương
Türkçe
fino
Ví dụ
“Kế thừa tinh hoa của dân tộc.”
“Tiếp thu tinh hoa của văn hoá thế giới.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free