HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tiếp nhận

Động từ CEFR B2
[tiəp̚˧˦ ɲən˧˨ʔ]

Định nghĩa

Đón nhận cái từ người khác, nơi khác chuyển giao cho.

Từ tương đương

Ví dụ

“Tiếp nhận tặng phẩm.”
“Tiếp nhận một bệnh nhân từ bệnh viện khác gửi đến.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tiếp nhận được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free