tiêu sọ
Từ tương đương
8 more languages
Cymraegffracsiwn degol
Gàidhligbloigh dheicheach
Íslenskatugabrot
日本語小数
한국어소수
Polskiułamek dziesiętny
Românăfracție zecimală
Русскийдесяти́чная дробь
Ví dụ
“Cảnh tiêu sơ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free