HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tiên sinh | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tiən˧˧ sïŋ˧˧]

Định nghĩa

  1. Thầy dạy học.
  2. Đời sống của kiếp trước, theo Phật giáo.
  3. Từ tôn xưng người trên hay người đáng kính.

Từ tương đương

English you

Ví dụ

“Nhờ tiên sinh chỉ bảo cho.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tiên sinh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free