Nghĩa của thua lỗ | Babel Free
tʰwaː˧˧ loʔo˧˥Định nghĩa
Mất vào vốn khi buôn.
Ví dụ
“Buôn bán thua lỗ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free