thừa số
Định nghĩa
Một trong các thành phần của một tích.
Từ tương đương
Englishfactor
Ví dụ
“a và b là hai thừa số của tích ab.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free